Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deluxe
C1
tính từ
(adjective)
/deˈluɡse/
Nghĩa chính
1
Sang trọng
tính từ
deluxe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deluxe
Thuộc sang trọng
AI
1
Sang trọng
1
Sang trọng
1
Sang trọng