Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delusivo
tính từ
(adjective)
/deluˈsibo/
Nghĩa chính
1
Ảo tưởng; lừa dối
tính từ
delusive; deceitful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delusivo
Dạng gốc
(base form)
delusiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
delusivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
delusiv
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
engañoso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
delusive
Tạo ra ảo tưởng
AI
1
Ảo tưởng
1
Ảo tưởng
1
Ảo tưởng