Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deltaedro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình tam giác
danh từ
deltahedron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deltaedro
Dạng gốc
(base form)
deltaedro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deltahedron
Khối đa diện có các mặt đều là hình tam giác đều
AI
1
Hình tam giác
1
Hình tam giác
1
Hình tam giác