Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
della
B2
từ viết tắt
(contraction)
/ˈdea/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của de + ella: nghĩa đen là "của nó"
từ viết tắt
contraction of de + ella, literally “of it”
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
della
Dạng gốc
(base form)
della
s
Số nhiều
(plural)
dell
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
dell
o
Giống đực
(masculine)
AI
1
Dạng rút gọn của de + ella: nghĩa đen là "của nó"
1
Dạng rút gọn của de + ella: nghĩa đen là "của nó"
1
Dạng rút gọn của de + ella: nghĩa đen là "của nó"