Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delineante
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/delineˈante/
Nghĩa chính
1
Người soạn thảo
danh từ
draftsperson
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delineante
Dạng gốc
(base form)
delineante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
draftsperson
Người soạn thảo hoặc người soạn thảo
AI
1
Người soạn thảo
1
Người soạn thảo
1
Người soạn thảo