Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delictual
C2
tính từ
(adjective)
/deliɡˈtwal/
Nghĩa chính
1
Ngon lành
tính từ
delictual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delictual
Dạng gốc
(base form)
delictual
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
delictual
Bắt nguồn từ một sự phạm tội (tương tự như một vụ tra tấn)
AI
1
Ngon lành
1
Ngon lành
1
Ngon lành