Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deliciosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deliθjosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự ngon miệng
danh từ
deliciousness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deliciosidad
Dạng gốc
(base form)
deliciosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deliciousness
Xem delicious
AI
1
Sự ngon miệng
1
Sự ngon miệng
1
Sự ngon miệng