Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deliberancia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giải thoát
danh từ
deliverance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deliberancia
Dạng gốc
(base form)
deliberancia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
摆脱
bǎi tuō
Giải thoát, thoát khỏi
解除
jiě chú
Giải thoát, cởi bỏ
Tiếng Anh
deliverance
Sự giải thoát, sự cứu thoát
AI
1
Sự giải thoát
1
Sự giải thoát
1
Sự giải thoát