Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delegacional
C2
tính từ
(adjective)
/deleɡaθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Phái đoàn
tính từ
delegation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delegacional
Dạng gốc
(base form)
delegacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
delegation
Đoàn đại biểu
AI
1
Phái đoàn
1
Phái đoàn
1
Phái đoàn