Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deleble
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể xóa được
tính từ
deletable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deleble
Dạng gốc
(base form)
deleble
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
indeleble
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deletable
Có thể bị xóa
AI
1
Có thể xóa được
1
Có thể xóa được
1
Có thể xóa được