Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
del carajo
tính từ
(adjective)
/del kaˈɾaxo/
Nghĩa chính
1
Khổng lồ; khổng lồ đẫm máu; gỗ gụ
tính từ
whopping; bloody huge; mahoosive
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whopping
To lớn khác thường
AI
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ
1
Khổng lồ