Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dejar un espacio
Nghĩa chính
1
Cách ra một dấu cách, chừa khoảng trống
Ví dụ
Debes
dejar
un
espacio
entre
cada
palabra
.
Bạn phải cách ra một dấu cách giữa mỗi từ.
Xuất hiện ở từ khác
espacio
kết hợp
cách ra một dấu cách, chừa khoảng trống
AI
1
Cách ra một dấu cách
1
Cách ra một dấu cách
1
Cách ra một dấu cách