Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
degano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈɡano/
Nghĩa chính
1
Viên chức (của một trang trại)
danh từ
officer (of a ranch)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
degano
Dạng gốc
(base form)
degano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
干部
gàn bù
Cán bộ, viên chức
Tiếng Anh
officer
Sĩ quan, cảnh sát, cán bộ, quan chức
AI
1
Viên chức (của một trang trại)
1
Viên chức (của một trang trại)
1
Viên chức (của một trang trại)