Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
definitividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính xác định
danh từ
definiteness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
definitividad
Dạng gốc
(base form)
definitividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
definiteness
Xem definite
AI
1
Tính xác định
1
Tính xác định
1
Tính xác định