Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defendible
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể bảo vệ được
tính từ
defendable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defendible
Dạng gốc
(base form)
defendible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
defendable
Xem defend
AI
1
Có thể bảo vệ được
1
Có thể bảo vệ được
1
Có thể bảo vệ được