Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defectuosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/defeɡtwosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự khiếm khuyết
danh từ
defectiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
defectuosidad
Dạng gốc
(base form)
defectuosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
defectiveness
Sự có thiếu sót, sự có nhược điểm; sự có tật xấu, sự có khuyết điểm
AI
1
Sự khiếm khuyết
1
Sự khiếm khuyết
1
Sự khiếm khuyết