Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deductivamente
trạng từ
(adverb)
/deduɡˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách suy diễn
trạng từ
deductively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deductively
Theo suy diễn, theo suy luận
AI
1
Một cách suy diễn
1
Một cách suy diễn
1
Một cách suy diễn