Dịch

decretazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dekɾeˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Nghị định ngụ ý một cuộc cải cách mạnh mẽ và đột ngột về các khía cạnh có hậu quả lớn về xã hội, kinh tế và chính trịdanh từdecree that implies a drastic and sudden reform in aspects of great social, economic and political repercussion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decretazoDạng gốc (base form)
  2. decretazosSố nhiều (plural)

AI