decretazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dekɾeˈtaθo/
Nghĩa chính
- Nghị định ngụ ý một cuộc cải cách mạnh mẽ và đột ngột về các khía cạnh có hậu quả lớn về xã hội, kinh tế và chính trịdanh từdecree that implies a drastic and sudden reform in aspects of great social, economic and political repercussion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decretazoDạng gốc (base form)
- decretazosSố nhiều (plural)