Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deciduo
tính từ
(adjective)
/deˈsidwo/
Nghĩa chính
1
Rụng lá
tính từ
deciduous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deciduo
Dạng gốc
(base form)
decidu
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
deciduo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
decidu
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
脱离
tuō lí
Sự rụng lá, sự rụng quả
Tiếng Anh
deciduous
Rụng, dễ rụng
AI
1
Rụng lá
1
Rụng lá
1
Rụng lá