Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decepcionantemente
trạng từ
(adverb)
/deθebθjoˌnanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Thật đáng thất vọng
trạng từ
disappointingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disappointingly
Chán thật
AI
1
Thật đáng thất vọng
1
Thật đáng thất vọng
1
Thật đáng thất vọng