decepcionado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/deθebθjoˈnado/
Nghĩa chính
- Thất vọng, hụt hẫngtính từdisappointed, gutted (UK), disillusioned
- Quá khứ phân từ của decepcionarđộng từpast participle of decepcionar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decepcionadoDạng gốc (base form)
- decepcionadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- decepcionadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- decepcionadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar decepcionado | Thất vọng | |
| quedar decepcionado | Bị thất vọng | |
| sentirse decepcionado | Cảm thấy thất vọng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy có vẻ thất vọng về kết quả.
- .Cô ấy có vẻ thất vọng với kết quả.
- .Cổ động viên đã thất vọng với đội.