Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decaedro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mười mặt
danh từ
decahedron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decaedro
Dạng gốc
(base form)
decaedro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decahedron
Khối mười mặt
AI
1
Mười mặt
1
Mười mặt
1
Mười mặt