Dịch

debut

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈbu/

Nghĩa chính

  1. Sự ra mắt, màn ra mắtdanh từdebut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. debutDạng gốc (base form)
  2. debutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer su debutRa mắt lần đầu

Ví dụ

  • .Lần ra mắt của cô là sự kiện xã hội lớn nhất trong mùa
  • .Nữ diễn viên ra mắt khi mới tám tuổi
  • Tom .Tom trở nên nổi tiếng trong các thiếu niên ngay khi anh ra mắt trên màn hình

AI