Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de vía estrecha
tính từ
(adjective)
/de ˌbia esˈtɾet͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Hẹp hòi
tính từ
narrow-minded
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
narrow-minded
Có quan điểm hạn chế hoặc cứng nhắc và không tiếp thu những ý tưởng mới
AI
1
Hẹp hòi
1
Hẹp hòi
1
Hẹp hòi