de narices
tính từ (adjective)
/de naˈɾises/
Nghĩa chính
- Được sử dụng như một bộ tăng cường; to lớntính từused as an intensifier; huge, big
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| darse de naricesđộng từ | động từ | Va vào (vô tình gặp) |
| de tres pares de naricestính từ | tính từ | Thật tuyệt vời; a helluva (dùng để nhấn mạnh) |
| con tres palmos de naricestính từ | tính từ | Buông xuống, thất vọng |