de mí
Nghĩa chính
- Về tôi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ay de mí | Khốn thay tôi | |
| pobre de mí | Khổ thân tôi, tội nghiệp tôi |
Xuất hiện ở từ khác
- míkết hợpvề tôi, khỏi tôi
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ay de mí | Khốn thay tôi | |
| pobre de mí | Khổ thân tôi, tội nghiệp tôi |