de frente
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Trở đi; thẳng vàotrạng từonwards; straight on
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capuchino de frente blancadanh từ | danh từ | Khỉ mũ trán trắng (Cebus albifrons) |
| no tener dos dedos de frente | Ngu ngốc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh