Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de días
tính từ
(adjective)
/de ˈdias/
Nghĩa chính
1
Vài ngày tuổi
tính từ
a few days old
AI
1
Vài ngày tuổi
1
Vài ngày tuổi
1
Vài ngày tuổi