Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de buen principio
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Dành cho người mới bắt đầu; ngay từ đầu
trạng từ
for starters; at the very start
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en un principio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
for starters
Trước tiên, mở đầu là
AI
1
Dành cho người mới bắt đầu
1
Dành cho người mới bắt đầu
1
Dành cho người mới bắt đầu