Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
datilera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/datiˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Chà là
danh từ
date palm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
datilera
Dạng gốc
(base form)
datilera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
date palm
Chà là
AI
1
Chà là
1
Chà là
1
Chà là