datáfono
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/daˈtafono/
Nghĩa chính
- Thiết bị đầu cuối thanh toán, thiết bị đầu cuối POS, thiết bị đầu cuối thẻ tín dụngdanh từpayment terminal, POS terminal, credit card terminal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- datáfonoDạng gốc (base form)
- datáfonosSố nhiều (plural)