darsenero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/daɾseˈneɾo/
Nghĩa chính
- Của Club Atlético River Plate (một câu lạc bộ bóng đá đến từ Montevideo, Uruguay)tính từof Club Atlético River Plate (a football club from Montevideo, Uruguay)
- Ai đó đã kết nối với Câu lạc bộ Atlético River Plate, với tư cách là cầu thủ, người hâm mộ, huấn luyện viên, v.vdanh từsomeone connected to Club Atlético River Plate, as a player, fan, coach, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darseneroDạng gốc (base form)
- darsenerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- darsenerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- darseneraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- 240 , 6.