Dịch

darsenero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/daɾseˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Của Club Atlético River Plate (một câu lạc bộ bóng đá đến từ Montevideo, Uruguay)tính từof Club Atlético River Plate (a football club from Montevideo, Uruguay)
  2. Ai đó đã kết nối với Câu lạc bộ Atlético River Plate, với tư cách là cầu thủ, người hâm mộ, huấn luyện viên, v.vdanh từsomeone connected to Club Atlético River Plate, as a player, fan, coach, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. darseneroDạng gốc (base form)
  2. darsenerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. darsenerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. darseneraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • 240 , 6.

AI