Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
darle al tema
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Có được nó (quan hệ tình dục)
động từ
to get it on (have sex)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
darle al tema
Dạng gốc
(base form)
le di al tema
Số ít
(singular)
le doy al tema
Số ít
(singular)
AI
1
Có được nó (quan hệ tình dục)
1
Có được nó (quan hệ tình dục)
1
Có được nó (quan hệ tình dục)