Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dar de baja
Nghĩa chính
1
Hủy, cho thôi việc, xuất ngũ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dar de baja algo
Hủy bỏ cái gì
AI
1
Hủy
1
Hủy
1
Hủy