Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dar acceso
Nghĩa chính
1
Cho phép truy cập
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dar acceso a algo
Cho phép truy cập cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
allow access
Cho phép truy cập, cho phép tiếp cận
give access
Cấp quyền truy cập, cho phép truy cập
AI
1
Cho phép truy cập
1
Cho phép truy cập
1
Cho phép truy cập