dación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/daˈθjon/
Nghĩa chính
- Một năng suấtdanh từa yielding
- Nhượng bộ hoặc bàn giaodanh từa concession or hand over
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daciónDạng gốc (base form)
- dacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh