Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dínamo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdinamo/
Nghĩa chính
1
Máy nổ
danh từ
dynamo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dínamo
Dạng gốc
(base form)
dínamo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dynamo
Máy phát điện
AI
1
Máy nổ
1
Máy nổ
1
Máy nổ