Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
día de precepto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌdia de pɾeˈθebto/
Nghĩa chính
1
Ngày nghĩa vụ
danh từ
day of obligation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
día de precepto
Dạng gốc
(base form)
día
s de precepto
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngày nghĩa vụ
1
Ngày nghĩa vụ
1
Ngày nghĩa vụ