Dịch

décima

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdeθima/

Nghĩa chính

  1. Một phần mườidanh từa tenth
  2. Một khổ thơ mười dòngdanh từa ten-line stanza

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. décimaDạng gốc (base form)
  2. décimasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI