décima
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdeθima/
Nghĩa chính
- Một phần mườidanh từa tenth
- Một khổ thơ mười dòngdanh từa ten-line stanza
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- décimaDạng gốc (base form)
- décimasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .