Dịch

cyborg

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/siˈboɾɡ/

Nghĩa chính

  1. Người máydanh từcyborg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cyborgDạng gốc (base form)
  2. cyborgsSố nhiều (plural)

AI