Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cyborg
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈboɾɡ/
Nghĩa chính
1
Người máy
danh từ
cyborg
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cyborg
Dạng gốc
(base form)
cyborg
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
机器人
jī qì rén
Người máy, rô-bốt
Tiếng Anh
cyborg
Người máy sinh học, cyborg
AI
1
Người máy
1
Người máy
1
Người máy