Dịch

cuzcatleco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Salvadortính từSalvadoran

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuzcatlecoDạng gốc (base form)
  2. cuzcatlecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuzcatlecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuzcatlecaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Salvador
  1. Salvadoran

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 1883, , , .

AI