cuzcatleco
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Salvadortính từSalvadoran
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuzcatlecoDạng gốc (base form)
- cuzcatlecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cuzcatlecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cuzcatlecaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Salvador
- Salvadoran
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- 1883, , , .