cutícula
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuˈtikula/
Nghĩa chính
- Lớp biểu bì (da cứng quanh móng tay)danh từcuticle (hardened skin around the nail)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cutículaDạng gốc (base form)
- cutículasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh