Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuquillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuˈkiʃo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cuclillo
danh từ
synonym of cuclillo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuquillo
Dạng gốc
(base form)
cuquillo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cuclillo
AI
1
Đồng nghĩa với cuclillo
1
Đồng nghĩa với cuclillo
1
Đồng nghĩa với cuclillo