Dịch

cupé

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe mui cụp, xe coupedanh từcoupé (car)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cupéDạng gốc (base form)
  2. cupésSố nhiều (plural)

AI