Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cupé
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe mui cụp, xe coupe
danh từ
coupé (car)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cupé
Dạng gốc
(base form)
cupé
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coupé
Xe hai chỗ, thường là xe thể thao. (biến thể của coupe)
AI
1
Xe mui cụp
1
Xe mui cụp
1
Xe mui cụp