Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuneado
tính từ
(adjective)
/kuneˈado/
Nghĩa chính
1
Hình nêm
tính từ
cuneate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuneado
Dạng gốc
(base form)
cunead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cuneado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cunead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cuneate
Hình nêm
AI
1
Hình nêm
1
Hình nêm
1
Hình nêm