Dịch

cunda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkunda/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện thu tiền để chở người nghiện ma túy đến những nơi họ có thể mua và tiêu thụ ma túy trái phépdanh từvehicle that charges money to ride drug addicts to places where they can buy and consume illegal drugs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cundaDạng gốc (base form)
  2. cundasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

que no cunda el pánicoKhông hoảng loạn

AI