Dịch

cumbancha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kumˈbant͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Vui vẻ, lễ hộidanh từmerrymaking, fiesta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cumbanchaDạng gốc (base form)
  2. cumbanchasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI