cumbancha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kumˈbant͡ʃa/
Nghĩa chính
- Vui vẻ, lễ hộidanh từmerrymaking, fiesta
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cumbanchaDạng gốc (base form)
- cumbanchasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , .