Dịch

culote

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈlote/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quần culottedanh từculottes
  2. Quần short đi xe đạpdanh từcycling shorts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. culoteDạng gốc (base form)
  2. culotesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mông to
  1. big ass; big butt

AI