Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culebrilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kuleˈbɾiʃa/
Nghĩa chính
1
Bệnh zona, giời leo
danh từ
Shingles (disease)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culebrilla
Dạng gốc
(base form)
culebrilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shingles
Bệnh zona, giời leo
AI
1
Bệnh zona
1
Bệnh zona
1
Bệnh zona