Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
culebra de escalera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kuˌlebɾa de eskaˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Rắn thang
danh từ
ladder snake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
culebra de escalera
Dạng gốc
(base form)
culebra
s de escalera
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ladder snake
Các loài Rhinechis scalaris của rắn châu Âu thuộc họ Colubridae
AI
1
Rắn thang
1
Rắn thang
1
Rắn thang